thấu quang
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng cho ánh sáng xuyên qua: "thấu quang" mô tả đặc tính của một vật liệu hoặc chất cho phép ánh sáng đi qua, không bị cản trở hoàn toàn.
- Trong vật lý: "thấu quang" thường dùng để chỉ các chất có độ trong suốt hoặc bán trong suốt đối với ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Kính thủy tinh là vật liệu thấu quang tốt. (Kính thủy tinh cho phép ánh sáng xuyên qua dễ dàng.)
- Một số loại nhựa có tính thấu quang cao. (Một số loại nhựa có khả năng cho ánh sáng đi qua tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính thấu quang": đặc tính vật lý của một chất cho phép ánh sáng xuyên qua.
- Tính thấu quang của thủy tinh được ứng dụng trong sản xuất cửa sổ. (Đặc tính cho ánh sáng xuyên qua của thủy tinh được dùng để làm cửa sổ.)
- "vật liệu thấu quang": vật liệu có khả năng truyền ánh sáng.
- Vật liệu thấu quang như thạch anh được dùng trong quang học. (Thạch anh là vật liệu cho ánh sáng xuyên qua, dùng trong ngành quang học.)
Biến thể và từ gần giống
- Thấu (động từ): xuyên qua, đi qua.
- Ánh sáng thấu qua khe cửa. (Ánh sáng xuyên qua khe cửa.)
- Quang (danh từ): ánh sáng, sự sáng.
- Quang học là ngành nghiên cứu về ánh sáng. (Quang học nghiên cứu các hiện tượng ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Trong suốt: cho phép nhìn thấy rõ qua vật liệu, thường có độ thấu quang cao.
- Nước là chất trong suốt. (Nước cho ánh sáng xuyên qua và nhìn thấy rõ.)
- Xuyên sáng: có khả năng cho ánh sáng đi qua.
- Vải xuyên sáng thường dùng làm rèm cửa. (Vải cho ánh sáng xuyên qua.)
Thành ngữ liên quan
- Thấu quang hoàn toàn: khả năng cho ánh sáng xuyên qua không bị hấp thụ hoặc phản xạ.
- Thủy tinh trong suốt có tính thấu quang hoàn toàn. (Thủy tinh cho ánh sáng xuyên qua mà không giữ lại.)